水點子

thủy điểm tử

Hán Việt: thủy điểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (điểm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水點子 huǐdiǎnzi ►See shuǐdiǎn