水黽科 thủy mãnh khoa Hán Việt: thủy mãnh khoa Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 黽 (mãnh) + 科 (khoa)Hán Việtthủy mãnh khoaCấu tạo水 + 黽 + 科 · thủy + mãnh + khoa nghĩa thành phần: thủy + mãnh + khoa Nghĩa EngCihui Gerridae