水鼷鹿 thủy hề lộc Hán Việt: thủy hề lộc Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 鼷 (hề) + 鹿 (lộc)Hán Việtthủy hề lộcCấu tạo水 + 鼷 + 鹿 · thủy + hề + lộc nghĩa thành phần: thủy + hề + lộc Nghĩa EngCihui 水鼷鹿 huǐxīlù n. water deer M:²zhī