水鼷鹿

thủy hề lộc

Hán Việt: thủy hề lộc

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (hề) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水鼷鹿 huǐxīlù n. water deer M:²zhī