水龍卷

shuǐ lóng juǎn thủy long quyển

Hán Việt: thủy long quyển · Pinyin: shuǐ lóng juǎn

Tổng quan

vòi rồng (khí tượng)

Cấu tạo: (thủy) + (long) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòi rồng (khí tượng)

Eng

  • CC-CEDICT waterspout (meteorology)
  • Cihui waterspout (meteorology)