水龍卷
thủy long quyển
Hán Việt: thủy long quyển · Pinyin: shuǐ lóng juǎn
Tổng quan
vòi rồng (khí tượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòi rồng
- Tần suất từ vòi rồng (khí tượng)
- Biên soạn 水龍卷 huǐlóngjuǎn n. <met.> waterspout
Eng
- Cihui waterspout (meteorology)
- Tần suất từ 水龍卷 huǐlóngjuǎn n. <met.> waterspout
Đức
- Handedict Wasserhose