水龍吟 shuǐ lóng yín · thủy long ngâm Hán Việt: thủy long ngâm · Pinyin: shuǐ lóng yín Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 龍 (long) + 吟 (ngâm)Pinyinshuǐ lóng yínHán Việtthủy long ngâmCấu tạo水 + 龍 + 吟 · thủy + long + ngâm nghĩa thành phần: thủy + long + ngâm