水龍頭
thủy long đầu
Hán Việt: thủy long đầu · Pinyin: shuǐ lóng tóu
Tổng quan
vòi nước | vòi vòi nước; van nước。自來水管上的開關。
Nghĩa
Việt
- Cihui vòi nước | vòi vòi nước; van nước。自來水管上的開關。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自來水管出水的管制器。也稱為「龍頭」、「水栓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自来水管出口上的开关。
- Tân Hoa Tự Điển 1.自来水管出口上的开关。
Eng
- CC-CEDICT faucet|tap
- Cihui faucet; tap