水龍獸 shuǐ lóng shòu · thủy long thú Hán Việt: thủy long thú · Pinyin: shuǐ lóng shòu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 龍 (long) + 獸 (thú)Pinyinshuǐ lóng shòuHán Việtthủy long thúCấu tạo水 + 龍 + 獸 · thủy + long + thú nghĩa thành phần: thủy + long + thú