水龍吟

shuǐ lóng yín thủy long ngâm

Hán Việt: thủy long ngâm · Pinyin: shuǐ lóng yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (long) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调,一百零二字,押仄声韵。也有押平声韵的; 曲牌名。有调无词。为戏曲乐队所用的伴奏乐曲。以唢呐演奏,锣鼓配合。
  • Tân Hoa Tự Điển ①词牌名。双调,一百零二字,押仄声韵。也有押平声韵的。②曲牌名。有调无词。为戏曲乐队所用的伴奏乐曲。以唢呐演奏,锣鼓配合。