水龙骨
thủy long cốt
Hán Việt: thủy long cốt
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks
Eng
- Cihui 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks
- Tần suất từ 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks
Hán Việt: thủy long cốt