水龙骨

thủy long cốt

Hán Việt: thủy long cốt

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 龍 (long) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks

Eng

  • Cihui 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks
  • Tần suất từ 水龍骨 huǐlónggǔ n. <bot.> wall fern; golden locks

Từ liên quan

Gần nghĩa

水龙卷 · 水龙头 · 水龙带 · 龙骨瓣 · 龙骨车 · 水龙 · 水龙软管 · 龙骨