永久齒 vĩnh cửu xỉ Hán Việt: vĩnh cửu xỉ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 齒 (xỉ)Hán Việtvĩnh cửu xỉCấu tạo永 + 久 + 齒 · vĩnh + cửu + xỉ nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人類在乳牙脫落後所生的新齒。通常共有三十二顆。也稱為「恆齒」。EngCihui 永久齒 ǒngjiǔchǐ n. permanent teeth