永久齒

vĩnh cửu xỉ

Hán Việt: vĩnh cửu xỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (xỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永久齒 ǒngjiǔchǐ n. permanent teeth