永佃權

yǒng diàn quán vĩnh điền quyền

Hán Việt: vĩnh điền quyền · Pinyin: yǒng diàn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (điền) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用土地的物權。指一方支付租金,而於他人土地上為永久耕作或牧畜的權利。

Eng

  • Cihui 永佃權 ǒngdiànquán n. <law> lease in perpetuity