永劫沉輪

yǒng jié chén lún vĩnh kiếp trầm luân

Hán Việt: vĩnh kiếp trầm luân · Pinyin: yǒng jié chén lún

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (kiếp) + (trầm) + (luân)