永動機

yǒng dòng jī vĩnh động ki

Hán Việt: vĩnh động ki · Pinyin: yǒng dòng jī

Tổng quan

máy chuyển động vĩnh cửu

Cấu tạo: (vĩnh) + (động) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy chuyển động vĩnh cửu

Eng

  • CC-CEDICT perpetual motion machine
  • Cihui perpetual motion machine