永嘉學派 yǒng jiā xué pài · vĩnh gia học phái Hán Việt: vĩnh gia học phái · Pinyin: yǒng jiā xué pài Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 嘉 (gia) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinyǒng jiā xué pàiHán Việtvĩnh gia học pháiCấu tạo永 + 嘉 + 學 + 派 · vĩnh + gia + học + phái nghĩa thành phần: vĩnh + gia + học + phái