永巷歌 yǒng xiàng gē · vĩnh hạng ca Hán Việt: vĩnh hạng ca · Pinyin: yǒng xiàng gē Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 巷 (hạng) + 歌 (ca)Pinyinyǒng xiàng gēHán Việtvĩnh hạng caCấu tạo永 + 巷 + 歌 · vĩnh + hạng + ca nghĩa thành phần: vĩnh + hạng + ca