永恆輪回

yǒng héng lún huí vĩnh hằng luân hồi

Hán Việt: vĩnh hằng luân hồi · Pinyin: yǒng héng lún huí

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (hằng) + (luân) + (hồi)