永息庵 yǒng xī ān · vĩnh tức am Hán Việt: vĩnh tức am · Pinyin: yǒng xī ān Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 息 (tức) + 庵 (am)Pinyinyǒng xī ānHán Việtvĩnh tức amCấu tạo永 + 息 + 庵 · vĩnh + tức + am nghĩa thành phần: vĩnh + tức + am Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棺材。Tân Hoa Tự Điển 1.指棺材。