永新婦 yǒng xīn fù · vĩnh tân phụ Hán Việt: vĩnh tân phụ · Pinyin: yǒng xīn fù Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 新 (tân) + 婦 (phụ)Pinyinyǒng xīn fùHán Việtvĩnh tân phụCấu tạo永 + 新 + 婦 · vĩnh + tân + phụ nghĩa thành phần: vĩnh + tân + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐乐曲名。