永新歌 yǒng xīn gē · vĩnh tân ca Hán Việt: vĩnh tân ca · Pinyin: yǒng xīn gē Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 新 (tân) + 歌 (ca)Pinyinyǒng xīn gēHán Việtvĩnh tân caCấu tạo永 + 新 + 歌 · vĩnh + tân + ca nghĩa thành phần: vĩnh + tân + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即永新。因其善歌,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即永新。因其善歌,故称。