永無止境

yǒng wú zhǐ jìng vĩnh vô chỉ cảnh

Hán Việt: vĩnh vô chỉ cảnh · Pinyin: yǒng wú zhǐ jìng

Tổng quan

không có hồi kết | không ngừng nghỉ

Cấu tạo: (vĩnh) + (vô) + (chỉ) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có hồi kết | không ngừng nghỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 止境:尽头。永远没有到头的时候。
  • Tân Hoa Tự Điển 止境尽头。永远没有到头的时候。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) without end; never-ending
  • Cihui 永無止境 ǒngwúzhǐjìng f.e. without end; endless; boundless