永明体 vĩnh minh thể Hán Việt: vĩnh minh thể Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 明 (minh) + 体 (thể)Hán Việtvĩnh minh thểCấu tạo永 + 明 + 体 · vĩnh + minh + thể nghĩa thành phần: vĩnh + minh + thể