永明体

vĩnh minh thể

Hán Việt: vĩnh minh thể

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (minh) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南朝齊武帝永明年間沈約、謝朓、王融等所創的詩體。特色是講究聲律,以四聲對應規律用於詩歌創作。