永晝 yǒng zhòu · vĩnh trú Hán Việt: vĩnh trú · Pinyin: yǒng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 晝 (trú)Pinyinyǒng zhòuHán Việtvĩnh trúCấu tạo永 + 晝 · vĩnh + trú nghĩa thành phần: vĩnh + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫长的白天。Tân Hoa Tự Điển 1.漫长的白天。EngCihui 永晝 ǒngzhòu n. long day Từ liên quan Từ trái nghĩa永夜