永晝 yǒng zhòu · vĩnh trú Hán Việt: vĩnh trú · Pinyin: yǒng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 晝 (trú)Pinyinyǒng zhòuHán Việtvĩnh trúCấu tạo永 + 晝 · vĩnh + trú nghĩa thành phần: vĩnh + trú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漫長的白日。《紅樓夢》第一回:「兄來得正妙,請入小齋一談,彼此皆可消此永晝。」EngCihui 永晝 ǒngzhòu n. long day Từ liên quan Từ trái nghĩa永夜