永滯層 vĩnh trệ tằng Hán Việt: vĩnh trệ tằng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 滯 (trệ) + 層 (tằng)Hán Việtvĩnh trệ tằngCấu tạo永 + 滯 + 層 · vĩnh + trệ + tằng nghĩa thành phần: vĩnh + trệ + tằng Nghĩa EngCihui monimolimnion