永濟渠 yǒng jì qú · vĩnh tể cừ Hán Việt: vĩnh tể cừ · Pinyin: yǒng jì qú Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 濟 (tể) + 渠 (cừ)Pinyinyǒng jì qúHán Việtvĩnh tể cừCấu tạo永 + 濟 + 渠 · vĩnh + tể + cừ nghĩa thành phần: vĩnh + tể + cừ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隋煬帝時開鑿的運河。南起板渚北岸,北至涿郡(今北平市東),原為征伐高麗所開鑿。