永用歷 vĩnh dụng lịch Hán Việt: vĩnh dụng lịch Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 用 (dụng) + 歷 (lịch)Hán Việtvĩnh dụng lịchCấu tạo永 + 用 + 歷 · vĩnh + dụng + lịch nghĩa thành phần: vĩnh + dụng + lịch Nghĩa EngCihui 永用曆 ǒngyònglì n. permanent calendar