永矢弗諼

yǒng shǐ fú xuān vĩnh thỉ phất huyên

Hán Việt: vĩnh thỉ phất huyên · Pinyin: yǒng shǐ fú xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (thỉ) + (phất) + (huyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 永誓不忘。《詩經.衛風.考槃》:「考槃在澗,碩人之寬,獨寐寤言,永矢弗諼。」