永磁體 yǒng cí tǐ · vĩnh từ thể Hán Việt: vĩnh từ thể · Pinyin: yǒng cí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 磁 (từ) + 體 (thể)Pinyinyǒng cí tǐHán Việtvĩnh từ thểCấu tạo永 + 磁 + 體 · vĩnh + từ + thể nghĩa thành phần: vĩnh + từ + thể Nghĩa EngCC-CEDICT permanent magnetCihui permanent magnet