永續性

yǒng xù xìng vĩnh tục tính

Hán Việt: vĩnh tục tính · Pinyin: yǒng xù xìng

Tổng quan

tính không tan, tính không hoà tan, tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững, tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)

Cấu tạo: (vĩnh) + (tục) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính không tan, tính không hoà tan, tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững, tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)