永續盤存 vĩnh tục bàn tồn Hán Việt: vĩnh tục bàn tồn Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 續 (tục) + 盤 (bàn) + 存 (tồn)Hán Việtvĩnh tục bàn tồnCấu tạo永 + 續 + 盤 + 存 · vĩnh + tục + bàn + tồn nghĩa thành phần: vĩnh + tục + bàn + tồn Nghĩa EngCihui 永續盤存 ǒngxù páncún n. <acct.> perpetual inventory/stock; running inventory