永華大廈 yǒng huá dà shà · vĩnh hoa đại hạ Hán Việt: vĩnh hoa đại hạ · Pinyin: yǒng huá dà shà Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 華 (hoa) + 大 (đại) + 廈 (hạ)Pinyinyǒng huá dà shàHán Việtvĩnh hoa đại hạCấu tạo永 + 華 + 大 + 廈 · vĩnh + hoa + đại + hạ nghĩa thành phần: vĩnh + hoa + đại + hạ