永豐柳 yǒng fēng liǔ · vĩnh phong liễu Hán Việt: vĩnh phong liễu · Pinyin: yǒng fēng liǔ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 豐 (phong) + 柳 (liễu)Pinyinyǒng fēng liǔHán Việtvĩnh phong liễuCấu tạo永 + 豐 + 柳 · vĩnh + phong + liễu nghĩa thành phần: vĩnh + phong + liễu