永輩子 vĩnh bối tử Hán Việt: vĩnh bối tử Tổng quan cả đời Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 輩 (bối) + 子 (tử)Hán Việtvĩnh bối tửCấu tạo永 + 輩 + 子 · vĩnh + bối + tử nghĩa thành phần: vĩnh + bối + tử Nghĩa ViệtCihui cả đờiEngCihui 永輩子 ǒngbèizi n. forever; for life