永野護 yǒng yě hù · vĩnh dã hộ Hán Việt: vĩnh dã hộ · Pinyin: yǒng yě hù Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 野 (dã) + 護 (hộ)Pinyinyǒng yě hùHán Việtvĩnh dã hộCấu tạo永 + 野 + 護 · vĩnh + dã + hộ nghĩa thành phần: vĩnh + dã + hộ