永銘於心 yǒng míng yú xīn · vĩnh minh vu tâm Hán Việt: vĩnh minh vu tâm · Pinyin: yǒng míng yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 銘 (minh) + 於 (vu) + 心 (tâm)Pinyinyǒng míng yú xīnHán Việtvĩnh minh vu tâmCấu tạo永 + 銘 + 於 + 心 · vĩnh + minh + vu + tâm nghĩa thành phần: vĩnh + minh + vu + tâm