汀九橋 tīng jiǔ qiáo · đinh cửu kiều Hán Việt: đinh cửu kiều · Pinyin: tīng jiǔ qiáo Tổng quan Cấu tạo: 汀 (đinh) + 九 (cửu) + 橋 (kiều)Pinyintīng jiǔ qiáoHán Việtđinh cửu kiềuCấu tạo汀 + 九 + 橋 · đinh + cửu + kiều nghĩa thành phần: đinh + cửu + kiều