汁光纪 trấp quang kỉ Hán Việt: trấp quang kỉ Tổng quan Cấu tạo: 汁 (trấp) + 光 (quang) + 纪 (kỉ)Hán Việttrấp quang kỉCấu tạo汁 + 光 + 纪 · trấp + quang + kỉ nghĩa thành phần: trấp + quang + kỉ