汁水兒

trấp thủy nhi

Hán Việt: trấp thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trấp) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 汁水兒 hīshuǐr ►See zhīshuǐ