求偶者

cầu ngẫu giả

Hán Việt: cầu ngẫu giả

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (ngẫu) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求偶者 iú'ǒuzhě n. sb. seeking a mate M:²wèi