求其友聲 qiú qí yǒu shēng · cầu kì hữu thanh Hán Việt: cầu kì hữu thanh · Pinyin: qiú qí yǒu shēng Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 其 (kì) + 友 (hữu) + 聲 (thanh)Pinyinqiú qí yǒu shēngHán Việtcầu kì hữu thanhCấu tạo求 + 其 + 友 + 聲 · cầu + kì + hữu + thanh nghĩa thành phần: cầu + kì + hữu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朋友以意气相投而结交,如昆虫以同声而相应。