求助於 cầu trợ vu Hán Việt: cầu trợ vu Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 助 (trợ) + 於 (vu)Hán Việtcầu trợ vuCấu tạo求 + 助 + 於 · cầu + trợ + vu nghĩa thành phần: cầu + trợ + vu Nghĩa EngCihui by recourse to