求助者 cầu trợ giả Hán Việt: cầu trợ giả Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 助 (trợ) + 者 (giả)Hán Việtcầu trợ giảCấu tạo求 + 助 + 者 · cầu + trợ + giả nghĩa thành phần: cầu + trợ + giả Nghĩa EngCihui 求助者 iúzhùzhě n. help seeker M:²wèi