求同法 cầu đồng pháp Hán Việt: cầu đồng pháp Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 同 (đồng) + 法 (pháp)Hán Việtcầu đồng phápCấu tạo求 + 同 + 法 · cầu + đồng + pháp nghĩa thành phần: cầu + đồng + pháp Nghĩa EngCihui 求同法 iútóngfǎ n. method of seeking common ground