求婚者

qiú hūn zhě cầu hôn giả

Hán Việt: cầu hôn giả · Pinyin: qiú hūn zhě

Tổng quan

người cầu hôn, đương sự, (pháp lý) bên nguyên anh chàng tán gái, người cầu hôn

Cấu tạo: (cầu) + (hôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cầu hôn, đương sự, (pháp lý) bên nguyên anh chàng tán gái, người cầu hôn

ja

  • JMdict suitor (e.g. for a woman)|wooer