求心力 cầu tâm lực Hán Việt: cầu tâm lực Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 心 (tâm) + 力 (lực)Hán Việtcầu tâm lựcCấu tạo求 + 心 + 力 · cầu + tâm + lực nghĩa thành phần: cầu + tâm + lực Nghĩa EngCihui 求心力 iúxīnlì n. centripetal forcejaJMdict centripetal force|unifying force|cohesive power