求心的

cầu tâm đích

Hán Việt: cầu tâm đích

Tổng quan

hướng trục, hướng trụ (sinh học) hướng trục

Cấu tạo: (cầu) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng trục, hướng trụ (sinh học) hướng trục

ja

  • JMdict introverted|introspective, self-examining|centripetal