求情兒 cầu tình nhi Hán Việt: cầu tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtcầu tình nhiCấu tạo求 + 情 + 兒 · cầu + tình + nhi nghĩa thành phần: cầu + tình + nhi Nghĩa EngCihui 求情兒 iúqíngr ►See qiúqíng