求愛時期

qiú ài shí qī cầu ái thì kì

Hán Việt: cầu ái thì kì · Pinyin: qiú ài shí qī

Tổng quan

sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu, thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)

Cấu tạo: (cầu) + (ái) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ve vãn, sự tán tỉnh, sự tỏ tình, sự tìm hiểu, thời gian tìm hiểu (của một đôi trai gái)